Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc| Tây Ninh | Bình Định | Miền Bắc |
| An Giang | Quảng Trị | Max 3D Pro |
| Bình Thuận | Quảng Bình | Power 6/55 |
| 10UA - 7UA - 1UA - 3UA - 17UA - 14UA - 2UA - 15UA | ||||||||||||
| ĐB | 10268 | |||||||||||
| Giải 1 | 07214 | |||||||||||
| Giải 2 | 2657926609 | |||||||||||
| Giải 3 | 296973444097261065579034104923 | |||||||||||
| Giải 4 | 7907374291860629 | |||||||||||
| Giải 5 | 009450029856791068875365 | |||||||||||
| Giải 6 | 664748487 | |||||||||||
| Giải 7 | 58733357 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 7, 9 |
| 1 | 0, 4 |
| 2 | 3, 9 |
| 3 | 3 |
| 4 | 0, 1, 2, 8 |
| 5 | 6, 72, 8 |
| 6 | 1, 4, 5, 8 |
| 7 | 3, 9 |
| 8 | 6, 72 |
| 9 | 4, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1, 4 | 0 |
| 4, 6 | 1 |
| 0, 4 | 2 |
| 2, 3, 7 | 3 |
| 1, 6, 9 | 4 |
| 6 | 5 |
| 5, 8 | 6 |
| 0, 52, 82, 9 | 7 |
| 4, 5, 6 | 8 |
| 0, 2, 7 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 21 | 46 | 76 |
| G7 | 362 | 949 | 819 |
| G6 | 3920 0884 7795 | 8353 8361 7191 | 6609 2090 3474 |
| G5 | 9677 | 2170 | 6688 |
| G4 | 65216 09604 33475 72139 25575 58736 18775 | 25426 39629 25466 68972 30454 30130 43402 | 01698 89921 45065 96139 46898 17474 80239 |
| G3 | 49309 53319 | 61031 02681 | 21309 23850 |
| G2 | 74108 | 34921 | 79838 |
| G1 | 92844 | 76425 | 43753 |
| ĐB | 207446 | 278360 | 650658 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 8, 9 | 2 | 92 |
| 1 | 6, 9 | 9 | |
| 2 | 0, 1 | 1, 5, 6, 9 | 1 |
| 3 | 6, 9 | 0, 1 | 8, 92 |
| 4 | 4, 6 | 6, 9 | |
| 5 | 3, 4 | 0, 3, 8 | |
| 6 | 2 | 0, 1, 6 | 5 |
| 7 | 53, 7 | 0, 2 | 42, 6 |
| 8 | 4 | 1 | 8 |
| 9 | 5 | 1 | 0, 82 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 46 | 81 | 06 |
| G7 | 045 | 353 | 340 |
| G6 | 0347 4932 1844 | 3800 6935 5871 | 3788 3669 6458 |
| G5 | 3521 | 2628 | 7780 |
| G4 | 64640 63260 02376 24386 95728 56111 54597 | 50525 89677 22181 12056 16485 21512 56191 | 26772 62712 42469 15467 84502 23082 64225 |
| G3 | 20192 45657 | 11822 34332 | 14727 20917 |
| G2 | 58692 | 36075 | 57686 |
| G1 | 52387 | 00239 | 88810 |
| ĐB | 155212 | 797024 | 910374 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 2, 6 | |
| 1 | 1, 2 | 2 | 0, 2, 7 |
| 2 | 1, 8 | 2, 4, 5, 8 | 5, 7 |
| 3 | 2 | 2, 5, 9 | |
| 4 | 0, 4, 5, 6, 7 | 0 | |
| 5 | 7 | 3, 6 | 8 |
| 6 | 0 | 7, 92 | |
| 7 | 6 | 1, 5, 7 | 2, 4 |
| 8 | 6, 7 | 12, 5 | 0, 2, 6, 8 |
| 9 | 22, 7 | 1 |
| 02 | 12 | 14 | 17 | 39 | 43 |
Giá trị Jackpot: 13.586.590.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.586.590.000 | |
| Giải nhất | 25 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.163 | 300.000 | |
| Giải ba | 18.680 | 30.000 |
| 07 | 13 | 16 | 25 | 26 | 55 | 09 |
Giá trị Jackpot 1: 50.209.887.000 đồng Giá trị Jackpot 2: 3.691.682.700 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 50.209.887.000 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.691.682.700 |
| Giải nhất | 9 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 782 | 500.000 | |
| Giải ba | 18.822 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 157 | 958 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 958 | 157 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 096 | 739 | 316 | 868 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 788 | 962 | 623 | ||||||||||||
| 113 | 712 | 201 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 162 | 637 | 206 | 260 | |||||||||||
| 431 | 653 | 474 | 969 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 536 | 016 | 15 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 939 | 288 | 055 | 534 | 85 | 350N | ||||||||
| Nhì | 990 | 147 | 890 | 136 | 210N | |||||||||
| 594 | 958 | 049 | ||||||||||||
| Ba | 344 | 200 | 124 | 724 | 119 | 100N | ||||||||
| 004 | 169 | 186 | 484 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 547 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3623 | 40.000 |
Bạn đang tìm kiếm kết quả xổ số hôm nay? Trang này sẽ giúp bạn cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam, xổ số điện toán Vietlott siêu nhanh – siêu chuẩn, trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Cách tra cứu:
Ví dụ minh hoạ: Nếu vé bạn là 123456 và giải đặc biệt hôm nay là 123456 → Bạn đã trúng giải đặc biệt!
Dò kết quả:
Đặc điểm:
| Miền | Giờ quay | Kênh quay |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Từng tỉnh tổ chức |
| Miền Nam | 16h15 | Trực tiếp từ các đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online + truyền hình |
Gợi ý hữu ích cho bạn
Xem thêm:
Cam kết từ Xosothantai.mobi
Với hệ thống cập nhật kết quả xổ số ba miền chuẩn xác, nhanh nhất, thân thiện, bạn không cần mất thời gian tìm kiếm ở nơi khác. Hãy lưu lại trang này để tra cứu mỗi ngày và theo dõi những phân tích xổ số chuyên sâu, thống kê lô tô, … từ đội ngũ của chúng tôi.